fianna fail

/'fi:ənəfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Fianna Fáil: Tên một đảng chính trị lớn lâu đờiCộng hòa Ireland. Tên gọi này nguồn gốc từ tiếng Ireland, dịch ra có nghĩa "Những người lính của số phận" (Soldiers of Destiny), ám chỉ đến truyền thuyết về các chiến binh Fianna trong thần thoại Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fianna Fáil has been a dominant force in Irish politics for decades. (Fianna Fáil đã là một lực lượng chủ đạo trong chính trị Ireland trong nhiều thập kỷ.)
    • The candidate is a member of Fianna Fáil. (Ứng cử viên một thành viên của đảng Fianna Fáil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fianna Fáil party": Đảng Fianna Fáil. Cụm này thường được dùng để làm đây một tổ chức chính trị.
    • The Fianna Fáil party held its annual conference. (Đảng Fianna Fáil đã tổ chức hội nghị thường niên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fianna (n): Trong ngữ cảnh lịch sử/thần thoại Ireland, đây tên gọi các đội quân hoặc chiến binh trong truyền thuyết.
  • Fail (n): Trong tên gọi này, "Fáil" từ tiếng Ireland, không phải từ tiếng Anh "fail" (thất bại).
Từ đồng nghĩa
  • The Republican Party: Tên gọi không chính thức khác, liên quan đến lịch sử tư tưởng của đảng. (Lưu ý: Đây không phải đảng Cộng hòa của Hoa Kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Fianna Fáil" trong tiếng Anh hàng ngày. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng trong ngữ cảnh chính trị Ireland.
danh từ
  1. đảng những người Ai-len trang